Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ làm tân ngữ hoặc kết hợp với giới từ để chỉ thái độ của ai đó
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
ác ý
Từng chữ
- 恶ácác độc; xấu xí
- 意ýý, ý nghĩ; dự tính, ý định; lòng dạ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaÁc ý, ý đồ xấu — tấn công, bình luận, hành động. '恶意' nhấn mạnh cố ý gây hại, không phải vô tình. '恶意软件' = malware. '无恶意' = không có ác ý (làm mà không muốn gây hại).
Câu ví dụ
- 不要有恶意
Đừng có ác ý
- 这是恶意攻击
Đây là cuộc tấn công có ác ý
- 怀着恶意
mang ác ý trong lòng
- 恶意软件
phần mềm độc hại (malware)
Kết hợp thường gặp
- 恶意攻击
tấn công có ác ý
- 无恶意
không có ác ý
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.