Từ vựng tiếng Trung
liè*zhì劣
质
Nghĩa tiếng Việt
chất lượng kém
2 chữ14 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
劣
Bộ: 力 (sức mạnh)
6 nét
质
Bộ: 贝 (vỏ sò)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 劣 có bộ 力, biểu thị sức mạnh, nhưng các nét khác như 少 (ít hơn) biểu thị sự yếu kém.
- Chữ 质 có bộ 贝, biểu thị giá trị hoặc sự trao đổi, kết hợp với 音 (âm thanh) để chỉ tính chất bên trong.
→ 劣质 có nghĩa là chất lượng kém hoặc xấu.
Từ ghép thông dụng
劣等
hạng kém
劣势
bất lợi
质疑
nghi ngờ