Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thân cây đậu

1 chữ11 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

萁 là chữ độc lập; không có phân tích cấu tạo chi tiết trong anchor. Bộ 艸/艹 (thảo) xác nhận liên quan đến cây cỏ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: kỳ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kỳ": cọng cây (艹) kỳ lạ — cọng đậu cháy để nấu hạt đậu, anh em hại nhau.

Gương Hán-Việt

kỳ trong "kỳ lạ", "kỳ diệu"

Mở khoá kiến thức

Biết 萁 mở khoá: 煮豆燃萁 (thành ngữ: anh em hại nhau), 豆萁 (cọng cây đậu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

萁 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 萁 chỉ thân/cọng cây đậu — phần thân khô dùng làm củi. Nổi tiếng qua bài thơ của Tào Thực: 煮豆燃萁 (nấu đậu đốt cọng đậu — ví anh em hại nhau). Không có glyph origin. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 煮豆燃萁,比喻兄弟相残。Zhǔ dòu rán qí, bǐyù xiōngdì xiāngcán. thanh 3

    Nấu đậu đốt cọng đậu — ví anh em tàn hại lẫn nhau.

  • 萁是豆茎晒干后的称呼。Qí shì dòujīng shàigān hòu de chēnghū. thanh 2

    萁 là tên gọi thân cây đậu sau khi phơi khô.

  • 古人用豆萁作燃料。Gǔrén yòng dòuqí zuò ránliào. thanh 3

    Người xưa dùng cọng đậu làm chất đốt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm qí, là thành phần gợi âm trong nhiều chữ

  • đồng âm qí, bộ khác (竹), nghĩa khác (cái sàng)

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.