Nghĩa tiếng Việt
cây kinh; cái roi; châu Kinh (Trung Quốc)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
荆 = 艹 (Thảo) + 开 (Khai) + 刂 (Đao); cấu trúc không có lscodes rõ ràng từ Wiktionary. Hình ảnh gợi lên bụi cây gai (艹) có lưỡi sắc (刂) — cây kinh, loài cây có gai dùng làm roi hoặc hàng rào. Kim văn và lục thư thông còn lưu nhiều dạng.
Hán-Việt: kinh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kinh": bụi cây gai (艹刂) — kinh gai, roi kinh mà người vợ cầm khi chồng về muộn (điển tích "kinh thoa bố quần").
Gương Hán-Việt
kinh trong "kinh gai" — bụi cây gai, khó đi qua
Mở khoá kiến thức
Biết 荆 mở khoá: 荆棘 (kinh cức — bụi gai), 荆州 (Kinh Châu — địa danh lịch sử), 负荆请罪 (cõng roi đến tạ tội — điển tích nổi tiếng).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
荆 (phồn thể 荊) là tên loài cây gai (cây kinh, Vitex negundo), dùng làm roi hoặc bó củi. Wiktionary ghi {{Han etym}} nhưng không cung cấp phân tích lscodes cụ thể. Kim văn có nhiều dạng khác nhau, lục thư thông lưu nhiều biến thể. Cũng là tên cổ của vùng đất Kinh Châu (荆州). Chưa có nguồn học thuật xác nhận rõ hội ý hay hình thanh.
Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 前路荆棘丛生,需小心前行。
Con đường phía trước đầy bụi gai, cần cẩn thận tiến lên.
- 荆州是三国时期的战略要地。
Kinh Châu là địa điểm chiến lược thời Tam Quốc.
- 廉颇负荆请罪,留下千古佳话。
Liêm Pha cõng roi đến tạ tội, để lại giai thoại muôn đời.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.