Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng với nghĩa ẩn dụ chỉ những khó khăn, trở ngại lớn trên con đường sự nghiệp hoặc cuộc sống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kinh cức
Từng chữ
- 荆kinhcây kinh; cái roi; châu Kinh (Trung Quốc)
- 棘cứccây gai
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng chỉ cây gai hoặc ẩn dụ cho khó khăn trong cuộc đời. Thành ngữ '披荆斩棘' rất phổ biến.
Câu ví dụ
- 满地荆棘
Đầy rẫy chông gai
- 布满荆棘
Đầy rẫy chông gai
- 人生的荆棘
Chông gai của cuộc đời
- 荆棘丛生
Chông gai mọc đầy
Kết hợp thường gặp
- 披荆斩棘
vượt chông gai, vượt khó khăn
- 荆棘之路
con đường chông gai
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.