Nghĩa tiếng Việt
quá mức; trò đùa, vở kịch
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
剧 = 居 (Cư, biểu âm trong giản thể) + 刂 (Đao, biểu nghĩa); là dạng giản thể của 劇. Phồn thể 劇 = 豦 + 刂 (hình thanh); khi giản hoá, 豦 được thay bằng 居. Nghĩa: dữ dội, kịch nghệ.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jù/vở kịch
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: kịch
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kịch": 居 (cư) + 刂 (dao) — dao cứa gay gắt thì 'kịch' liệt; cũng dùng làm 'vở kịch'. Nhớ 京剧 (Kinh kịch), 戏剧 (hí kịch), 剧烈 (kịch liệt).
Gương Hán-Việt
'kịch' trong 'kịch nói', 'kinh kịch', 'kịch tính', 'kịch liệt'
Mở khoá kiến thức
Biết 剧 là mở 京剧, 戏剧, 剧本, 剧烈, 加剧, 喜剧 — nhóm danh từ và tính từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 剧 là dạng giản thể của 劇, trong đó 豦 (biểu âm phồn thể) được thay bằng 居. 劇 phồn thể là chữ hình thanh: 刀 (刂, biểu nghĩa) ghép với 豦 (biểu âm). Nghĩa gốc 'dữ dội, gay gắt' phát triển thành 'kịch tính, vở kịch, sân khấu'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 她喜欢看京剧。
Cô ấy thích xem Kinh kịch.
- 这部戏剧非常感人。
Vở kịch này rất cảm động.
- 运动后他感到剧烈的疼痛。
Sau khi vận động anh ấy cảm thấy đau dữ dội.
- 他在写新剧本。
Anh ấy đang viết kịch bản mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.