Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ để mô tả nội dung của một tác phẩm sân khấu, điện ảnh
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
kịch tình
Từng chữ
- 剧kịchquá mức; trò đùa, vở kịch
- 情tìnhtình cảm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng rãi cho phim điện ảnh, phim truyền hình, game, anime; 剧情反转 (plot twist) là cụm rất phổ biến trên mạng xã hội.
Câu ví dụ
- 这部电影的剧情非常紧张刺激。
Cốt truyện của bộ phim này cực kỳ căng thẳng và hồi hộp.
- 很多观众对这部剧的剧情感到不满意。
Nhiều khán giả không hài lòng với cốt truyện của bộ phim này.
- 他总是喜欢提前查剧情,不喜欢看悬念。
Anh ấy luôn thích tra cốt truyện trước, không thích xem trong hồi hộp.
- 这款游戏的剧情设计得很深刻。
Cốt truyện của trò chơi này được thiết kế rất sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 剧情简介
tóm tắt cốt truyện
- 剧情发展
diễn biến cốt truyện
- 剧情反转
cốt truyện bị lật ngược, plot twist
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.