Từ vựng tiếng Trung
jù*qíng

Nghĩa tiếng Việt

Kịch tình — nội dung, cốt truyện của một bộ phim, vở kịch hoặc trò chơi; diễn biến các sự kiện trong tác phẩm.

2 chữ21 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (dao)

10 nét

Bộ: (tim)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng rộng rãi cho phim điện ảnh, phim truyền hình, game, anime; 剧情反转 (plot twist) là cụm rất phổ biến trên mạng xã hội.

Câu ví dụ

  • 这部电影的剧情非常紧张刺激。Zhè bù diànyǐng de jùqíng fēicháng jǐnzhāng cìjī. thanh 4

    Cốt truyện của bộ phim này cực kỳ căng thẳng và hồi hộp.

  • 很多观众对这部剧的剧情感到不满意。Hěn duō guānzhòng duì zhè bù jù de jùqíng gǎndào bù mǎnyì. thanh 3

    Nhiều khán giả không hài lòng với cốt truyện của bộ phim này.

  • 他总是喜欢提前查剧情,不喜欢看悬念。Tā zǒng shì xǐhuān tíqián chá jùqíng, bù xǐhuān kàn xuánnian. thanh 1

    Anh ấy luôn thích tra cốt truyện trước, không thích xem trong hồi hộp.

  • 这款游戏的剧情设计得很深刻。Zhè kuǎn yóuxì de jùqíng shèjì de hěn shēnkè. thanh 4

    Cốt truyện của trò chơi này được thiết kế rất sâu sắc.

Kết hợp thường gặp

  • 剧情简介jùqíng jiǎnjie thanh 4

    tóm tắt cốt truyện

  • 剧情发展jùqíng fāzhǎn thanh 4

    diễn biến cốt truyện

  • 剧情反转jùqíng fǎnzhuǎn thanh 4

    cốt truyện bị lật ngược, plot twist

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.