Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng rộng rãi cho phim điện ảnh, phim truyền hình, game, anime; 剧情反转 (plot twist) là cụm rất phổ biến trên mạng xã hội.
Câu ví dụ
- 这部电影的剧情非常紧张刺激。
Cốt truyện của bộ phim này cực kỳ căng thẳng và hồi hộp.
- 很多观众对这部剧的剧情感到不满意。
Nhiều khán giả không hài lòng với cốt truyện của bộ phim này.
- 他总是喜欢提前查剧情,不喜欢看悬念。
Anh ấy luôn thích tra cốt truyện trước, không thích xem trong hồi hộp.
- 这款游戏的剧情设计得很深刻。
Cốt truyện của trò chơi này được thiết kế rất sâu sắc.
Kết hợp thường gặp
- 剧情简介
tóm tắt cốt truyện
- 剧情发展
diễn biến cốt truyện
- 剧情反转
cốt truyện bị lật ngược, plot twist
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.