Từ vựng tiếng Trung
qīng

Nghĩa tiếng Việt

nghiêng; đè úp; dốc hết

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

倾 là giản thể của 傾. 傾 = 亻(Nhân, biểu nghĩa: người) + 頃 (Khuynh, biểu âm). Giản thể thay 頁 thành 页. Nghĩa gốc là nghiêng, đổ.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: khuynh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khuynh": người (亻) nghiêng (顷) hết lòng — khuynh tâm, khuynh hướng, lắng nghe.

Gương Hán-Việt

khuynh hướng, khuynh tâm, nghiêng khuynh

Mở khoá kiến thức

Biết 倾 (khuynh) mở khoá: khuynh hướng (倾向), lắng nghe (倾听), tâm sự (倾诉), bán phá giá (倾销).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

倾 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 倾 là giản thể của 傾, với 頁 được đơn giản hóa thành 页. 傾 gồm 亻(người, biểu nghĩa) + 頃 (biểu âm). Nghĩa gốc là nghiêng, cong về một phía; mở rộng sang khuynh hướng (倾向), lắng nghe chăm chú (倾听), tâm sự (倾诉), và bán phá giá (倾销).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他倾向于保守的做法。tā qīngxiàng yú bǎoshǒu de zuòfǎ. thanh 1

    Anh ấy có xu hướng làm theo cách bảo thủ.

  • 老师倾听着每个学生的意见。lǎoshī qīngtīng zhe měi gè xuéshēng de yìjiàn. thanh 3

    Giáo viên chăm chú lắng nghe ý kiến từng học sinh.

  • 她向朋友倾诉了自己的烦恼。tā xiàng péngyǒu qīngsù le zìjǐ de fánnǎo. thanh 1

    Cô ấy tâm sự với bạn bè về những nỗi lo của mình.

  • 飞机倾斜着飞过。fēijī qīngxié zhe fēiguò. thanh 1

    Máy bay bay qua với tư thế nghiêng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là phần biểu âm của 倾, hình dạng giống gần nhau

  • cùng âm qīng, phổ biến hơn; 清 là trong sạch, 倾 là nghiêng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.