Nghĩa tiếng Việt
con chó
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
犬 là chữ tượng hình độc lập — hình vẽ con chó nhìn nghiêng từ bên cạnh. Đây là bộ thủ số 94. Khi đứng bên trái các chữ khác, 犬 biến dạng thành bộ 犭.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /quǎn/chó
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: khuyển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khuyển": nét chữ 犬 như hình con chó (大) thêm một chấm trên lưng — khuyển mã (nói khiêm về thú cưng nhà mình).
Gương Hán-Việt
"khuyển" trong 猎犬 (liệp khuyển — chó săn), 犬儒 (khuyển nho — triết gia Cynics)
Mở khoá kiến thức
Biết 犬 mở khoá bộ 犭: 狗 (cẩu, chó), 狼 (lang, sói), 猫 (miêu, mèo), 猛 (mãnh, dữ tợn).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 犬 là chữ tượng hình: hình vẽ con chó nhìn từ bên cạnh. Giáp cốt văn, kim văn, bạch thư, đại triện và tiểu triện đều có dạng ghi nhận phong phú, phản ánh hình ảnh con chó qua nhiều thời đại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 犬是人类最忠实的伴侣。
Chó là người bạn đồng hành trung thành nhất của con người.
- 这只猎犬嗅觉非常灵敏。
Con chó săn này có khứu giác rất nhạy.
- 鸡犬不宁形容非常混乱。
Gà chó không yên — thành ngữ chỉ sự hỗn loạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.