Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

khí, hơi

1 chữ4 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

气 (Khí) là chữ tượng hình: vẽ những đám mây trôi trên bầu trời. Không phải hình thanh hay hội ý.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //khí, không khí, hơi nước

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: khí

Mẹo nhớ

Hán-Việt "khí": ba nét uốn như làn mây/hơi bay lượn trên trời — 气 là "khí, hơi".

Gương Hán-Việt

"khí" trong "không khí", "khí hậu", "dũng khí".

Mở khoá kiến thức

Biết 气 (khí) mở khoá: không khí, khí hậu, dũng khí, tính khí.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

气 oracle 1
Giáp cốt văn
气 bronze 1气 bronze 2气 bronze 3
Kim văn
气 silk 1
Bạch thư
气 bigseal 1
Đại triện
气 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 气 là chữ tượng hình vẽ mây trôi trên bầu trời. Trong giáp cốt văn nó được viết bằng ba nét ngang, biểu thị "cảm giác" của bầu trời; để khỏi nhầm với số 三, người ta thêm một nét nhỏ kéo từ trên xuống. Biến thể của nó là 乞 (về sau dùng để chỉ nghĩa "xin, cầu xin"). Không liên quan về nghĩa với 氣 và 餼.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天天气很好。jīntiān tiānqì hěn hǎo. thanh 1

    Hôm nay thời tiết rất đẹp.

  • 这里空气很好。zhèlǐ kōngqì hěn hǎo. thanh 4

    Ở đây không khí rất tốt.

  • 他很生气。tā hěn shēngqì. thanh 1

    Anh ấy rất tức giận.

  • 气候在变化。qìhòu zài biànhuà. thanh 4

    Khí hậu đang thay đổi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 汽 = 气 + 氵, cùng âm cùng Hán-Việt, dễ lẫn

  • là biến thể của 气, tự dạng rất giống

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.