Nghĩa tiếng Việt
thành khẩn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
恳 là dạng giản thể của 懇 — hình thanh: 貇 (biểu âm) + 心 (biểu nghĩa: tim). Trong giản thể, 貇 thu gọn thành 艮. Cấu trúc hình thanh giữ nguyên: tim chân thành tha thiết.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khẩn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khẩn": 艮 (giản từ 貇) trên 心 (tim) — lòng chân thành tha thiết, đúng nghĩa 'thành khẩn, khẩn cầu' trong 诚恳, 恳切, 恳求.
Gương Hán-Việt
'khẩn' trong 'khẩn cầu', 'thành khẩn', 'khẩn thiết'
Mở khoá kiến thức
Nắm 恳 mở khoá loạt từ HSK 5-7: 诚恳, 勤恳, 恳切, 恳求.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 恳 là giản thể của 懇 — hình thanh: 貇 (biểu âm) + 心 (tim, biểu nghĩa). Trong giản thể hiện đại, 貇 được rút gọn thành 艮. Nghĩa gốc 'chân thành, tha thiết, khẩn cầu' trong 诚恳, 勤恳, 恳切, 恳求.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他的态度很诚恳。
Thái độ anh ấy rất thành khẩn.
- 她工作勤恳。
Cô ấy làm việc cần mẫn chăm chỉ.
- 他恳切地请求帮助。
Anh ấy tha thiết xin được giúp đỡ.
- 我恳求你的原谅。
Tôi khẩn cầu sự tha thứ của bạn.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.