Nghĩa tiếng Việt
cứng thẳng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
侃 là chữ hội ý (theo Wiktionary): 亻(Nhân, người) + 口 (Khẩu, miệng) + 儿 (Nhân). Nhiều cách giải thích khác nhau, nhưng chủ yếu thiên về hội ý — người nói thẳng thắn, giọng cứng rõ. Không có ls=psc trong nguồn.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: khản
Mẹo nhớ
Hán-Việt "khản": người (亻) mở miệng (口) nói rõ ràng, thẳng thắn — Khản khản là giọng chắc, không lèo nhèo.
Gương Hán-Việt
"khản" ít dùng độc lập trong tiếng Việt; xuất hiện trong "điều khản" (调侃 — trêu chọc)
Mở khoá kiến thức
Biết 侃 mở khoá 调侃 (trêu đùa, chọc ghẹo), 侃侃而谈 (nói chuyện lưu loát tự nhiên), 侃大山 (tán phét).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
侃 được Wiktionary ghi là có nhiều cách giải thích, nhưng đa số cho là chữ hội ý (hội ý). Tổ hợp người (亻/亻) + miệng (口) + chân (儿) gợi hình ảnh người đứng thẳng nói thẳng thắn. Nghĩa cổ là ngay thẳng, cứng cỏi; nghĩa hiện đại phổ biến là nói chuyện thoải mái (侃大山 = tán phét).
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他总是喜欢侃大山。
Anh ấy luôn thích tán chuyện dài dòng.
- 朋友之间开玩笑和调侃很正常。
Đùa giỡn và trêu nhau giữa bạn bè là chuyện bình thường.
- 他侃侃而谈,讲了很多故事。
Anh ấy nói chuyện lưu loát, kể rất nhiều câu chuyện.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.