Nghĩa tiếng Việt
xem xét, suy xét; cãi cọ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稽 là chữ hình thanh phức hợp: dạng hiện đại gồm 𥝌 (cây cong, biểu nghĩa) + 尤 (biểu nghĩa) + 旨 (Chỉ, biểu âm); dạng gốc là 旨 + 頁 (đầu người) — hình thanh. Nguyên nghĩa gắn với việc cúi đầu suy xét.
Hán-Việt: kê
Mẹo nhớ
Hán-Việt "kê": cúi Đầu (頁→𥝌) tra Chỉ (旨) — kê cứu là cúi đầu tìm kiếm tra xét từng điểm một.
Gương Hán-Việt
kê trong "kê khai", "kê cứu" — tra xét, lập danh sách
Mở khoá kiến thức
Biết 稽 mở khoá: 滑稽 (hài hước), 稽查 (kiểm tra), 无稽之谈 (chuyện vô căn cứ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 稽 ban đầu là 𩒨: 旨 (chỉ) biểu âm + 頁 (đầu người) biểu nghĩa — hình ảnh cúi đầu tra xét. Dạng hiện đại thay 頁 bằng 𥝌 (cây cong, cây còi cọc) + 尤, vẫn giữ 旨 làm biểu âm. Nghĩa: xem xét, tra cứu; cũng có nghĩa là chậm trễ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这出戏非常滑稽,让人捧腹大笑。
Vở kịch này rất hài hước, khiến người ta cười nghiêng ngả.
- 海关人员认真稽查每件货物。
Nhân viên hải quan kiểm tra kỹ từng kiện hàng.
- 这完全是无稽之谈。
Đây hoàn toàn là chuyện vô căn cứ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.