Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

thêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

益 là chữ hội ý: phần trên là 水 (thuỷ) đặt nằm ngang, phần dưới là 皿 (bát/đồ chứa). Hình ảnh là nước đang tràn ra khỏi bát — nghĩa gốc 'tràn'. Đây là chữ gốc của 溢 (tràn ra); về sau 益 chuyển hẳn sang nghĩa 'thêm, lợi ích', và 溢 mới gánh nghĩa 'tràn'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: ích

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Ích': nước (氺 nằm ngang) tràn khỏi 皿 (bát) — nước thêm cứ đầy ra, đó là 'ích' (thêm, lợi).

Gương Hán-Việt

'Ích' trong lợi ích, hữu ích, công ích, thu ích (收益), quyền ích (权益), nhật ích (日益).

Mở khoá kiến thức

Biết 益 mở khoá 利益 (lợi ích), 有益 (hữu ích), 效益 (hiệu ích), 收益 (thu ích, thu nhập), 日益 (ngày càng), 公益 (công ích).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

益 oracle 1
Giáp cốt văn
益 bronze 1
Kim văn

Theo Wiktionary, 益 là chữ hội ý: phần trên nguyên là 水 (thuỷ) viết nằm ngang, phần dưới là 皿 (đồ chứa). Hai phần ghép lại vẽ cảnh nước đầy quá tràn ra khỏi bát — nghĩa gốc 'tràn'. Đây cũng chính là chữ gốc của 溢. Về sau 益 được dùng cho nghĩa mở rộng 'tăng thêm, lợi ích, có ích', còn nghĩa 'tràn nước' tách ra dùng chữ 溢 (thêm bộ 氵).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 运动对身体有益。yùn dòng duì shēn tǐ yǒu yì. thanh 4

    Vận động có ích cho sức khoẻ.

  • 他得到了很多利益。tā dé dào le hěn duō lì yì. thanh 1

    Anh ấy thu được nhiều lợi ích.

  • 天气日益变冷。tiān qì rì yì biàn lěng. thanh 1

    Thời tiết ngày càng lạnh.

  • 他做公益工作。tā zuò gōng yì gōng zuò. thanh 1

    Anh ấy làm công việc công ích.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là chữ phái sinh của 益 (thêm bộ 氵), nghĩa 'tràn' nguyên gốc — dễ nhầm vai trò

  • đều có bộ 皿 ở dưới, tự dạng phần dưới giống hệt

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.