Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong lĩnh vực kinh tế, xã hội, đi kèm với các động từ như nâng cao, mang lại
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hiệu ích
Từng chữ
- 效hiệubắt chước; ví với; công hiệu
- 益íchthêm nhiều lên; ích lợi; châu Ích (Trung Quốc)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 企业在追求经济效益的同时也要注重环保。
Doanh nghiệp trong khi theo đuổi lợi ích kinh tế cũng phải chú trọng bảo vệ môi trường.
- 这项投资在短期内就带来了显著的效益。
Khoản đầu tư này đã mang lại hiệu quả rõ rệt trong thời gian ngắn.
- 优化管理流程能大幅度提高工作效益。
Tối ưu hóa quy trình quản lý có thể nâng cao đáng kể hiệu quả công việc.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.