Từ vựng tiếng Trung
xuān

Nghĩa tiếng Việt

1 chữ14 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睻 là chữ thuộc bộ 目 (mục, mắt). Không có phân tích glyph origin từ Wiktionary. Chưa có nguồn học thuật.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: huyên

Mẹo nhớ

Hán-Việt "huyên": bộ 目 gợi con mắt — huyên náo xung quanh nhưng mắt liếc ngang quan sát tất cả.

Gương Hán-Việt

huyên trong 睻 — liếc nhìn; liên hệ 宣 (tuyên/huyên) trong 宣告 (tuyên cáo)

Mở khoá kiến thức

Biết 睻 mở khoá nhóm từ bộ 目 chỉ các kiểu nhìn đặc biệt trong văn ngôn cổ điển.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睻 thuộc bộ 目 (mắt), mang nghĩa liếc mắt ngang, nhìn nghiêng. Wiktionary không cung cấp glyph origin. Âm Hán-Việt 'huyên' từ Trung cổ âm *xwɛn. Chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 睻视四方,洞察细微。Xuān shì sìfāng, dòngchá xìwēi. thanh 1

    Liếc mắt nhìn bốn phía 睻視, nắm bắt từng chi tiết nhỏ.

  • 睻字形容眼神游移的姿态。Xuān zì xíngróng yǎnshén yóuyí de zītài. thanh 1

    Chữ 睻 tả ánh mắt liếc xéo, không tập trung.

  • 古诗中以睻描绘顾盼神飞之美。Gǔshī zhōng yǐ xuān miáohuì gùpàn shén fēi zhī měi. thanh 3

    Thơ cổ dùng 睻 vẽ vẻ đẹp ánh mắt liếc đưa tình tứ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 眩 (huyễn/xuàn) cùng bộ 目, nghĩa chóng mặt, dễ nhầm với 睻 về tự dạng và âm

  • 瞑 (minh/míng) cùng bộ 目, chỉ nhắm mắt, dễ nhầm tự dạng

Liên quan

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.