Từ vựng tiếng Trung
jié

Nghĩa tiếng Việt

lông my

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睫 = 目 (Mục, biểu nghĩa: mắt) + 疌 (biểu âm, không có Hán-Việt phổ biến). Chữ hình thanh — bộ 目cho biết liên quan đến mắt, phần 疌 gợi âm đọc jié.

Hán-Việt: tiệp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tiệp": mắt 目 với những sợi lông mi 疌 — nháy tiệp một cái là cảm nhận được lông mi.

Gương Hán-Việt

tiệp mao (睫毛) — lông mi; thúc tiệp (属睫) — gần kề, ngay trước mắt

Mở khoá kiến thức

Biết 睫 mở khoá: 睫毛 (lông mi), 目不交睫 (không nhắm mắt, thức suốt đêm).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睫 liushutong 1
Lục thư thông

睫 (tiệp) từ hình thanh: 目 (mắt) + 疌 (biểu âm). Nghĩa gốc là lông mi — những sợi lông mọc ở rìa mí mắt. Wiktionary ghi nhận âm Mân Nam chiap và chiah. Chữ tạo khá muộn, chỉ thấy dạng Lục thư thông, không có giáp cốt hay kim văn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她的睫毛又长又密。Tā de jiémáo yòu cháng yòu mì. thanh 1

    Lông mi của cô ấy vừa dài vừa dày.

  • 他整夜目不交睫,担心着家人。Tā zhěngyè mù bù jiāo jié, dānxīnzhe jiārén. thanh 1

    Anh thức suốt đêm, lo lắng cho gia đình.

  • 睫毛膏让睫毛看起来更浓密。Jiémáogāo ràng jiémáo kànqǐlái gèng nóngmì. thanh 2

    Mascara làm lông mi trông dày hơn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jié, dễ nhầm khi nghe

  • cùng bộ 目, cùng liên quan đến mí mắt

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.