Từ vựng tiếng Trung
jiǎn

Nghĩa tiếng Việt

mí mắt

1 chữ12 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

睑 là dạng giản thể của 瞼. Dạng phồn thể 瞼 gồm bộ 目 (mục — mắt, biểu nghĩa) + 僉 (thiêm — biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mắt gợi vị trí mí mắt, phần da bao che mắt.

Hán-Việt: kiểm

Mẹo nhớ

Hán-Việt "kiểm": mắt (目) có mí che như tấm kiểm soát — 眼睑 là mí mắt trong y học.

Gương Hán-Việt

kiểm trong 眼睑 (nhãn kiểm — mí mắt)

Mở khoá kiến thức

Biết 睑 (kiểm) giúp đọc 眼睑 (mí mắt) trong văn bản y tế, 睑腺炎 (lẹo mắt).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

睑 seal 1
Tiểu triện

Dạng phồn thể 瞼 là chữ hình thanh: bộ 目 biểu nghĩa mắt, 僉 biểu âm. Tiểu triện còn lưu. Nghĩa duy nhất là mí mắt (phần da trên và dưới che nhãn cầu). Từ ghép: 眼睑 (nhãn kiểm — mí mắt), 眼皮 là từ dân dã cùng nghĩa.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 眼睑是保护眼球的皮肤褶皱。Yǎnjiǎn shì bǎohù yǎnqiú de pífū zhězhòu. thanh 3

    Mí mắt là nếp da bảo vệ nhãn cầu.

  • 他的眼睑有些红肿。Tā de yǎnjiǎn yǒu xiē hóngzhǒng. thanh 1

    Mí mắt của anh ấy có chút sưng đỏ.

  • 医生检查了她的上眼睑。Yīshēng jiǎnchá le tā de shàng yǎnjiǎn. thanh 1

    Bác sĩ kiểm tra mí mắt trên của cô ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • âm gần (jiǎn/yàn), cùng liên quan đến khám xét

  • cùng âm jiǎn, 检 nghĩa kiểm tra

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.