Nghĩa tiếng Việt
kiêng, kỵ huý; chết; tên huý (tên người đã chết)
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
讳 = 讠 (bộ ngôn, biểu nghĩa: lời nói) + 韦 (Vi, biểu âm, âm wéi; phồn thể là 諱 với 韋); chữ hình thanh — lời nói bị kiêng kỵ, không được phép nói.
Hán-Việt: huý
Mẹo nhớ
Hán-Việt "huý": lời nói (讠) bị che đậy như da thuộc bọc kín (韦 — vi) — huý kỵ, kiêng nói thẳng tên người.
Gương Hán-Việt
"huý" trong 忌讳 (kỵ huý — kiêng kỵ) và tên "huý" của vua chúa.
Mở khoá kiến thức
Biết 讳 (huý) mở khoá 忌讳 (điều kiêng kỵ) và 直言不讳 (nói thẳng không kiêng dè) — HSK 6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary ghi 讳 là giản thể của 諱, thay 言 bằng 讠 và 韋 bằng 韦. Kim văn, tiểu triện và lục thư thông đều ghi nhận chữ phồn thể 諱. Nghĩa là tên huý (tên người đã khuất hoặc bề trên không được phép gọi thẳng), sau mở rộng sang nghĩa kiêng kỵ, tránh né.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这是大家都忌讳的话题,最好不要提。
Đây là chủ đề mà mọi người đều kiêng kỵ, tốt nhất đừng nhắc đến.
- 他直言不讳地指出了问题所在。
Anh ấy thẳng thắn chỉ ra vấn đề mà không kiêng dè gì.
- 对于这件事,她一直讳莫如深。
Về chuyện này, cô ấy luôn giữ kín không nói.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.