Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Phó từ副词

Nghĩa tiếng Việt

khen; hứa hẹn; rất, lắm

Âm Hán Việt

hứa

1 chữ6 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 许 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
6 nét

许 là dạng giản thể của 許, gồm 讠 (giản thể của 言, biểu nghĩa: lời nói) + 午 (biểu âm). Là chữ hình thanh (psc) — dùng miệng/lời nói để cho phép, để hứa hẹn.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Phó từ副词

Thường làm động từ biểu thị sự đồng ý, cho phép hoặc phó từ chỉ sự ước lượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Phó từ 副词

    Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • //có lẽ
  • //cho phép

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hứa

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hứa": lời nói (讠) phát ra vào giờ Ngọ (午) — lời hứa giữa ban ngày sáng tỏ, nghĩa 'cho phép, hứa hẹn'.

Gương Hán-Việt

'Hứa' trong 'hứa hẹn', 'hứa nguyện', 'cho phép (hứa khả)', 'tán hứa'.

Mở khoá kiến thức

Biết 许 mở khoá 也许 (dã hứa, có lẽ), 允许 (doãn hứa, cho phép), 许多 (hứa đa, rất nhiều), 或许 (hoặc hứa, có lẽ), 许可 (hứa khả).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

许 bronze 1许 bronze 2许 bronze 3许 bronze 4
Kim văn
许 seal 1
Tiểu triện
许 liushutong 1许 liushutong 2许 liushutong 3许 liushutong 4
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 许 là dạng giản thể của 許, được tạo bằng cách thay bộ 言 ở chữ phồn thể bằng 讠 trong tự dạng giản thể. Chữ phồn thể 許 là chữ hình thanh: 言 (lời nói) biểu nghĩa + 午 biểu âm — dùng lời để 'cho phép, hứa, đồng ý'. Từ nghĩa gốc phái sinh ra các nghĩa 'khen ngợi, hứa hẹn, có thể, rất, nhiều'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • thanh 3 thanh 3 thanh 1míng thanh 2tiān thanh 1huì thanh 4lái. thanh 2

    Có lẽ ngày mai anh ấy sẽ đến.

  • thanh 1ma thanh 5 thanh 4 thanh 3 thanh 3wán thanh 2yóu thanh 2xì. thanh 4

    Mẹ không cho phép tôi chơi điện tử.

  • zhè thanh 4 thanh 3yǒu thanh 3 thanh 3duō thanh 1rén. thanh 2

    Ở đây có rất nhiều người.

  • lǎo thanh 3shī thanh 1yǔn thanh 3 thanh 3 thanh 3men thanh 5 thanh 2wèn. thanh 4

    Giáo viên cho phép chúng tôi đặt câu hỏi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 诈 cùng bộ 讠, tự dạng phần phải hơi giống 午, dễ nhầm

  • 许 chứa 午 làm phần biểu âm, dễ quên bộ 讠 khi viết

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.