Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTrang trọng hơn 允许 (yǔnxǔ); thường dùng khi người có thẩm quyền (cơ quan, tổ chức, cấp trên) chính thức chấp thuận cho người cấp dưới.
Câu ví dụ
- 学校准许学生在图书馆使用手机。
Trường cho phép học sinh dùng điện thoại trong thư viện.
- 政府准许外资进入这个行业。
Chính phủ cho phép vốn nước ngoài vào ngành này.
- 在得到家长准许之前,孩子不能参加这次活动。
Trước khi được phụ huynh cho phép, trẻ không thể tham gia hoạt động này.
- 经理准许他提前下班。
Quản lý cho phép anh ấy tan ca sớm.
Kết hợp thường gặp
- 获得准许
được cho phép, được cấp phép
- 不予准许
không cho phép, bác đơn
- 准许进入
cho phép vào
- 经批准许
được cấp phép, được chấp thuận
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.