Từ vựng tiếng Trung
zhǔn*xǔ

Nghĩa tiếng Việt

Cho phép, chấp thuận (mang tính chính thức hoặc có thẩm quyền). Hán-Việt: 「chuẩn hứa」— chuẩn (chấp nhận, cho phép) + hứa (đồng ý, cho phép), mang sắc thái trang trọng hơn 允许.

2 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bộ: (lời nói)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Trang trọng hơn 允许 (yǔnxǔ); thường dùng khi người có thẩm quyền (cơ quan, tổ chức, cấp trên) chính thức chấp thuận cho người cấp dưới.

Câu ví dụ

  • 学校准许学生在图书馆使用手机。Xuéxiào zhǔnxǔ xuésheng zài túshūguǎn shǐyòng shǒujī. thanh 2

    Trường cho phép học sinh dùng điện thoại trong thư viện.

  • 政府准许外资进入这个行业。Zhèngfǔ zhǔnxǔ wàizī jìnrù zhège hángyè. thanh 4

    Chính phủ cho phép vốn nước ngoài vào ngành này.

  • 在得到家长准许之前,孩子不能参加这次活动。Zài dédào jiāzhǎng zhǔnxǔ zhīqián, háizi bù néng cānjiā zhè cì huódòng. thanh 4

    Trước khi được phụ huynh cho phép, trẻ không thể tham gia hoạt động này.

  • 经理准许他提前下班。Jīnglǐ zhǔnxǔ tā tíqián xiàbān. thanh 1

    Quản lý cho phép anh ấy tan ca sớm.

Kết hợp thường gặp

  • 获得准许huòdé zhǔnxǔ thanh 4

    được cho phép, được cấp phép

  • 不予准许bù yǔ zhǔnxǔ thanh 4

    không cho phép, bác đơn

  • 准许进入zhǔnxǔ jìnrù thanh 3

    cho phép vào

  • 经批准许jīng pīzhǔn xǔ thanh 1

    được cấp phép, được chấp thuận

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.