Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

che chở, bảo vệ

1 chữ20 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

護 là chữ hình thanh: bộ 言 (ngôn, biểu nghĩa: lời nói, dùng lời để bảo vệ) kết hợp với 蒦 (hoạch, biểu âm). Ý nghĩa: dùng lời nói để che chở, bảo vệ. Tiểu triện còn lưu. Dạng giản thể là 护.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hộ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hộ": 言(ngôn, lời) + 蒦(biểu âm) — dùng lời nói để "hộ" (che chở, bảo vệ) người khỏi nguy hiểm, như người bào chữa trước tòa.

Gương Hán-Việt

hộ trong 保護 (bảo hộ), 護照 (hộ chiếu), 護士 (y tá/hộ sĩ), 防護 (phòng hộ)

Mở khoá kiến thức

Biết 護 (hộ) mở khoá: 保護 (bảo hộ), 護照 (hộ chiếu), 護士 (y tá), 防護 (phòng hộ), 守護 (thủ hộ).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

護 seal 1
Tiểu triện

護 (hộ/hù) là chữ hình thanh, gồm 言 (lời nói) biểu nghĩa và 蒦 biểu âm. Nghĩa gốc là dùng lời nói để che chở, bảo vệ; sau mở rộng sang mọi hành động bảo vệ. Tiểu triện còn lưu dạng chữ. Dạng giản thể 护 giảm số nét đáng kể.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 父母有責任保護孩子的安全。Fùmǔ yǒu zérèn bǎohù háizi de ānquán. thanh 4

    Cha mẹ có trách nhiệm bảo vệ sự an toàn của con cái.

  • 出國需要護照。Chū guó xūyào hùzhào. thanh 1

    Ra nước ngoài cần có hộ chiếu.

  • 護士們在病房裡辛勤工作。Hùshi men zài bìngfáng lǐ xīnqín gōngzuò. thanh 4

    Các y tá làm việc chăm chỉ trong phòng bệnh.

  • 我們要保護環境。Wǒmen yào bǎohù huánjìng. thanh 3

    Chúng ta cần bảo vệ môi trường.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • chính là dạng giản thể của 護; học phồn thể cần nhớ 護 có 言+蒦 đầy đủ

  • cùng Hán-Việt "hộ" (hù), nhưng 户 là cửa/hộ gia đình, 護 là bảo vệ

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.