Nghĩa tiếng Việt
Xuân
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
軒 = 車 (Xa, biểu nghĩa: xe ngựa) + 干 (Can, biểu âm); chữ hình thanh. Phần 車 cho biết liên quan tới xe cộ, phần 干 cho âm đọc gốc. Nghĩa gốc là loại xe có mui cao, mở rộng thành cửa sổ, hiên nhà.
Hán-Việt: hiên
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiên": 車 (xe ngựa) + 干 (can, âm) — chiếc xe mui cao hiên ngang của người quyền quý, sau trở thành tên gọi hiên nhà thanh lịch.
Gương Hán-Việt
hiên trong 軒昂 (hiên ngang, khí phách), 軒轅 (Hiên Viên — Hoàng Đế), 軒窗 (cửa sổ hiên)
Mở khoá kiến thức
Biết 軒 mở khoá nhóm từ 軒昂, 軒轅, 軒冕 và tên đặt thư phòng, quán trà trong văn học cổ.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
軒 là chữ hình thanh: 車 (xa, biểu nghĩa xe ngựa) + 干 (can, biểu âm). Nghĩa gốc là loại xe mui cao dùng cho quý tộc thời cổ. Mở rộng thành: cửa sổ, cửa ra vào, hiên nhà nhỏ có cửa sổ. Dạng tiểu triện và nhiều dạng Lục thư thông lưu lại.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他氣宇軒昂,令人欽佩。
Anh ấy khí phách hiên ngang (軒昂), khiến người người kính phục.
- 軒窗外,竹影搖曳。
Ngoài cửa sổ hiên (軒窗), bóng tre đung đưa.
- 軒轅黃帝是中華文明的始祖。
Hoàng Đế Hiên Viên (軒轅) là tổ tiên của văn minh Trung Hoa.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.