Từ vựng tiếng Trung
xiàn

Nghĩa tiếng Việt

dâng, tặng, hiến; dâng biểu; bày tỏ; người hiền tài

1 chữ13 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

献 = 鬳 (dạng giản thể viết thành 南, biểu âm cho xiàn) + 犬 (Khuyển, biểu nghĩa: chó dùng tế lễ); chữ hình thanh. Trong dạng phồn thể 獻, phần bên trái là 鬳 (đồ đựng tế lễ). Chó (犬) là vật hiến tế thường dùng — từ đó nghĩa mở rộng: dâng lên, hiến tặng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /xiàn/dâng hiến

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hiến

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hiến": dâng chó (犬) lên bàn thờ (鬳) — lễ hiến tế, từ đó nghĩa rộng: cống hiến, hiến dâng.

Gương Hán-Việt

hiến trong "cống hiến" (贡献), "hiến máu" (献血), "văn hiến" (文献)

Mở khoá kiến thức

Biết 献 (hiến) mở khoá: 贡献 (cống hiến), 奉献 (dâng hiến), 文献 (tài liệu), 献血 (hiến máu).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

献 bronze 1
Kim văn
献 seal 1
Tiểu triện

献 là dạng giản thể của 獻 (hiến), hình thanh (psc): 鬳 biểu âm cho xiàn, 犬 (khuyển, chó) biểu nghĩa. Chó là con vật hiến tế phổ biến trong lễ nghi cổ Trung Hoa. Nghĩa gốc: dâng con vật tế lễ lên tổ tiên. Mở rộng: hiến dâng, tặng, đóng góp. Kim văn và tiểu triện ghi nhận cấu trúc này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他为国家做出了重要贡献。Tā wèi guójiā zuòchū le zhòngyào gòngxiàn. thanh 1

    Anh ấy đã đóng góp quan trọng cho đất nước.

  • 她去医院献血了。Tā qù yīyuàn xiànxuè le. thanh 1

    Cô ấy đi bệnh viện hiến máu rồi.

  • 这些历史文献很有价值。Zhèxiē lìshǐ wénxiàn hěn yǒu jiàzhí. thanh 4

    Những tài liệu lịch sử này rất có giá trị.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xiàn, nhưng 现 (hiện) nghĩa là hiện tại, xuất hiện

  • cùng đọc Hán-Việt là hiến, dễ nhầm — 宪 (hiến) nghĩa là pháp lệnh, hiến pháp

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.