Nghĩa tiếng Việt
sự nghi ngờ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
嫌 = 女 (Nữ, biểu nghĩa) + 兼 (Kiêm, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 女 cung cấp ngữ nghĩa ban đầu; bộ 兼 cho âm xián/hiềm. Nghĩa là ngờ vực, chê ghét, hiềm khích.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /xián/ghét
- /xián/nghi ngờ
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hiềm
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hiềm": 女 (người) ôm mối 兼 (lòng kép) — người đang ôm hai lòng, sinh ra hiềm nghi, chê bai.
Gương Hán-Việt
"hiềm" trong "hiềm khích", "hiềm nghi", "tiềm hiềm"
Mở khoá kiến thức
Biết 嫌 (hiềm) giúp nhận ra: 嫌疑 (hiềm nghi, nghi vấn), 嫌弃 (chê bỏ), 嫌恶 (ghét, chán ghét), 避嫌 (tránh hiềm).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ 嫌 là chữ hình thanh: bộ 女 (nữ) biểu nghĩa gốc; bộ 兼 (kiêm) biểu âm xián. Nghĩa cốt lõi là nghi ngờ, không tin tưởng, chê bai. Trong tiếng Trung hiện đại, 嫌 còn có nghĩa là chê (嫌弃), nghi ngờ (嫌疑), ghét bỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 不要嫌弃别人的缺点。
Đừng chê bỏ những thiếu sót của người khác.
- 他有犯罪嫌疑。
Anh ấy có nghi vấn phạm tội.
- 我嫌这里太吵了。
Tôi thấy nơi này quá ồn ào.
- 为了避嫌,他主动回避了这件事。
Để tránh hiềm nghi, anh ấy chủ động né tránh việc này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.