Nghĩa tiếng Việt
buộc, bó, nối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
系 = phần trên (vốn là 手, bàn tay, nay giản thành nét phẩy) + 糸 (Mịch, sợi tơ); chữ hội ý: bàn tay cầm/nối sợi tơ. Nghĩa 'buộc, nối, hệ thống'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jì/thắt
- /xì/khoa
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hệ
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'hệ' là buộc/nối: nhớ bàn tay (丿) cầm sợi tơ 糸 buộc nối lại — thành 'hệ thống', 'liên hệ'.
Gương Hán-Việt
'hệ' trong 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ'.
Mở khoá kiến thức
Biết 系 mở khóa 'hệ thống', 'quan hệ', 'liên hệ' và bộ 糸 (tơ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 系 là chữ hội ý: 手 (bàn tay, viết tắt) cầm lấy 糸 (sợi tơ), diễn ý 'buộc, nối, liên kết'. Chữ này cũng được dùng làm dạng giản thể cho 繫 và 係. Từ nghĩa gốc 'buộc, nối' phát triển thành 'hệ thống, ngành, khoa'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我们的关系很好。
Quan hệ của chúng tôi rất tốt.
- 这是中文系。
Đây là khoa tiếng Trung.
- 没关系。
Không sao đâu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.