Nghĩa tiếng Việt
hầu, họng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
喉 là chữ hình thanh: 口 (Khẩu) biểu nghĩa — miệng, vùng họng; 侯 (Hầu) biểu âm. Nghĩa gốc: hầu họng.
Hán-Việt: hầu
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hầu": miệng 口 của hầu 侯 tước — họng hầu, giọng nói sang trọng.
Gương Hán-Việt
"hầu" trong "yết hầu" (咽喉), "hầu họng"
Mở khoá kiến thức
Biết 喉 (hầu) mở khoá: 喉咙 (cổ họng), 咽喉 (yết hầu), 喉结 (yết hầu — trái cổ).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 喉 là hình thanh: 口 (miệng, biểu nghĩa) + 侯 (biểu âm). Nghĩa gốc là hầu họng — thanh quản và thực quản phần trên. Từ ghép: 喉咙 (cổ họng), 咽喉 (yết hầu).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.