Từ vựng tiếng Trung
hòu

Nghĩa tiếng Việt

hoàng hậu, vợ vua

1 chữ6 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

后 (Hậu) trong giáp cốt văn thường viết như 毓 (người đàn bà đang sinh con); chữ hội ý. Phần 𠂋 là hình người sinh nở, 口 (gốc 𠮛) là đứa con. Nghĩa mở rộng từ "sinh nở" → "kế tục" → "hoàng hậu". 后 còn là dạng giản thể của 後 (phía sau).

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hòu/sau
  • /hòu/phía sau

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hậu

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hậu": gốc là hình người đàn bà sinh con — từ "sinh nở, kế tục" mà thành "hoàng hậu"; nay 后 còn mượn nghĩa "phía sau".

Gương Hán-Việt

"hậu" trong "hoàng hậu", "hậu quả", "hậu duệ".

Mở khoá kiến thức

Biết 后 (hậu) mở khoá: hoàng hậu, hậu quả, hậu cần và nghĩa "sau".

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

后 oracle 1
Giáp cốt văn
后 bronze 1
Kim văn
后 bigseal 1
Đại triện
后 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, trong giáp cốt văn 后 thường được viết như 毓, vẽ người phụ nữ đang sinh con. Vương Quốc Duy cho rằng nghĩa mở rộng từ việc sinh con sang "kế tục", rồi thành "hoàng hậu". Ở dạng hiện đại, hình người sinh nở là 𠂆 và hình đứa trẻ là 𠮛. Một thuyết khác (Kōjien) xem là hội ý 人 + 口. Trong tiếng Trung giản thể, 后 cũng gánh nghĩa "phía sau" của 後.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm "hòu" và Hán-Việt "hậu", dễ lẫn nghĩa

  • 后 là giản thể gánh nghĩa "sau" của 後

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.