Nghĩa tiếng Việt
cân; cái cân; cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa); họ Hành; họ Hoành
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
衡 là chữ hình thanh: 行 (Hành) cho âm, kết hợp 角 (Giác, sừng) và 大 (Đại) biểu nghĩa — dụng cụ cân lớn có thanh ngang. Chữ tượng hình một cái đòn cân nằm ngang.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hành" (cân): cái đòn cân (角大) vắt qua con đường (行) — cân nhắc mọi thứ cho cân bằng.
Gương Hán-Việt
hành trong "bình hành" (平衡, cân bằng), "hành lượng" (衡量, đo lường, cân nhắc)
Mở khoá kiến thức
Biết 衡 (hành) mở khoá: 平衡 (bình hành, cân bằng), 权衡 (quyền hành, cân nhắc), 衡量 (đo lường) — trường nghĩa cân đo.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
衡 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 行 biểu âm, 角 (sừng) và 大 biểu nghĩa. Hình ảnh gốc là thanh ngang của cái cân (hình sừng to), từ đó có nghĩa "cân bằng, đo lường". Tiểu triện còn thấy rõ cấu trúc thanh ngang cân đòn.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 保持身心平衡很重要。
Giữ cân bằng thể chất và tinh thần rất quan trọng.
- 我需要权衡利弊。
Tôi cần cân nhắc lợi hại.
- 请衡量一下这个方案。
Xin hãy đánh giá phương án này.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.