Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词Tính từ形容词
héng

Nghĩa tiếng Việt

cân; cái cân; cân đòn; cân treo; cân tay (cổ xưa); họ Hành; họ Hoành

Âm Hán Việt

hành, hoành

1 chữ16 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 衡 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
16 nét

衡 là chữ hình thanh: 行 (Hành) cho âm, kết hợp 角 (Giác, sừng) và 大 (Đại) biểu nghĩa — dụng cụ cân lớn có thanh ngang. Chữ tượng hình một cái đòn cân nằm ngang.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词Tính từ形容词

Thường làm động từ chỉ việc cân đo, so sánh hoặc làm tính từ chỉ sự cân bằng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: hành, hoành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hành" (cân): cái đòn cân (角大) vắt qua con đường (行) — cân nhắc mọi thứ cho cân bằng.

Gương Hán-Việt

hành trong "bình hành" (平衡, cân bằng), "hành lượng" (衡量, đo lường, cân nhắc)

Mở khoá kiến thức

Biết 衡 (hành) mở khoá: 平衡 (bình hành, cân bằng), 权衡 (quyền hành, cân nhắc), 衡量 (đo lường) — trường nghĩa cân đo.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

衡 seal 1
Tiểu triện

衡 là chữ hình thanh theo Wiktionary: 行 biểu âm, 角 (sừng) và 大 biểu nghĩa. Hình ảnh gốc là thanh ngang của cái cân (hình sừng to), từ đó có nghĩa "cân bằng, đo lường". Tiểu triện còn thấy rõ cấu trúc thanh ngang cân đòn.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 保持身心平衡很重要。bǎochí shēnxīn pínghéng hěn zhòngyào. thanh 3

    Giữ cân bằng thể chất và tinh thần rất quan trọng.

  • 我需要权衡利弊。wǒ xūyào quánhéng lìbì. thanh 3

    Tôi cần cân nhắc lợi hại.

  • 请衡量一下这个方案。qǐng héngliáng yīxià zhège fāng'àn. thanh 3

    Xin hãy đánh giá phương án này.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm héng, cùng nghĩa ngang, nhưng 横 có bộ 木 (gỗ), còn 衡 có bộ 行

  • gần âm héng, nhưng 恒 là "hằng" (lâu dài), có bộ 忄(tâm)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.