Nghĩa tiếng Việt
lạnh
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
寒 = 宀 (Miên: mái nhà) + 茻 (cỏ rơm) + 人 (người) + 仌 (băng). Hình giáp cốt vẽ người nằm trong nhà phủ cỏ tránh rét, có băng ở dưới. Chữ hội ý.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: hàn
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hàn": dưới mái nhà 宀 có người nằm trong cỏ với băng đáy 仌 — lạnh tới mức phải nằm tránh, đó là 'hàn'.
Gương Hán-Việt
hàn trong "hàn lạnh" 寒冷, "hàn xã" 寒舍
Mở khoá kiến thức
Biết 寒 mở khoá nhóm từ rét lạnh: 寒冷, 严寒, 寒假, 寒暄.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Wiktionary chú 寒 = 宀 + 人 + 茻 (ls=ic, t1=house, t2=person, t3=grass) — người nằm trong nhà phủ cỏ chống rét. Trong bản kim văn có 二 ở dưới (vốn là 仌, băng) để nhấn mạnh ý 'lạnh'. Nghĩa gốc 'lạnh giá', mở rộng thành rét, sợ hãi.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 今天天气很寒冷。
Hôm nay trời rất lạnh.
- 北方的冬天非常严寒。
Mùa đông miền Bắc rất rét buốt.
- 学生们都期待寒假。
Học sinh đều mong chờ nghỉ đông.
- 他们寒暄了几句。
Họ chào hỏi nhau vài câu.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.