Nghĩa tiếng Việt
đen, màu đen
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
黑 trong giáp cốt vẽ một người với khuôn mặt phủ bồ hóng đen. Tự dạng nay khó tách thành phần rời; phần dưới có 灬 (lửa) gợi nguồn của khói/bồ hóng. Đây là chữ tượng hình kiêm hội ý, không phải hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hēi/đen
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: hắc
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Hắc' nghĩa là 'đen, màu đen'. Nhớ: phía dưới có 灬 (lửa) — lửa cháy sinh khói, khói phủ lên mọi thứ thành 'hắc', đen sì.
Gương Hán-Việt
Chữ 黑 (Hắc) đi vào 'hắc ám', 'hắc bạch' (đen trắng), 'hắc đạo' (giới giang hồ), 'hắc thủ' (kẻ ám hại).
Mở khoá kiến thức
Nắm 黑 (Hắc) mở khoá 黑色 (hắc sắc — màu đen), 黑板 (hắc bản — bảng đen), 黑夜 (hắc dạ — đêm tối), 漆黑 (đen như mực).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 黑 là chữ tượng hình mô tả một người đầu/mặt bị bồ hóng đen che phủ trong giáp cốt văn. Kim văn thêm các chấm để nhấn cái đầu đen nổi bật. Bộ 灬 (lửa) bên dưới gợi rằng màu đen đến từ khói/bồ hóng do lửa tạo ra. Đây là chữ có gốc tượng hình kiêm hội ý, không tách thành phần đơn giản.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我喜欢黑色。
Tôi thích màu đen.
- 老师在黑板上写字。
Cô giáo viết lên bảng đen.
- 天黑了,回家吧。
Trời tối rồi, về nhà thôi.
- 他的头发又黑又长。
Tóc cô ấy vừa đen vừa dài.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.