Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaHai nghĩa: (1) Màu sắc đen trắng (ảnh, TV...); (2) Ẩn dụ đúng sai, công minh (黑白分明).
Câu ví dụ
- 黑白照片
Ảnh đen trắng
- 黑白分明
Đen trắng rõ ràng (đúng sai rạch ròi)
- 颠倒是非黑白
Lật lọng đúng sai (trái đạo lý)
- 黑白电视
TV đen trắng
- 不论黑白
Không phân biệt đúng sai
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.