Nghĩa tiếng Việt
phòng, tránh, cấm đoán; điều răn
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
戒 = 戈 (Qua, biểu nghĩa: vũ khí) + 廾 (Củng, biểu nghĩa: hai bàn tay); chữ hội ý. Hình ảnh hai tay cầm vũ khí để cảnh giới, từ đó nghĩa 'giới bị, cảnh báo, từ bỏ thói xấu'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jiè/từ bỏ
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: giới
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giới": hai tay (廾) nâng cao vũ khí (戈) — đó là cảnh báo, là giới luật bắt buộc tuân theo, cũng là sự từ bỏ để tự bảo vệ.
Gương Hán-Việt
giới trong 'giới nghiêm' (thiết quân luật), 'giới luật' (điều răn), 'giới nhẫn' (nhẫn đeo tay)
Mở khoá kiến thức
Biết 戒 (giới) mở khoá 戒指 (giới chỉ – nhẫn), 戒烟 (bỏ thuốc), 戒备 (giới bị – cảnh giác).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 戒 là hội ý: 戈 (vũ khí, kích) + 廾 (hai bàn tay) — hình hai tay giơ vũ khí lên cảnh báo. Nghĩa gốc 'giữ phòng vệ, cảnh giới'. Mở rộng sang 'răn đe, giới luật, từ bỏ (thói xấu)'. Dạng kim văn và tiểu triện còn lưu rõ hình hai tay cầm kích.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 他决定戒烟了。
Anh ấy quyết định bỏ thuốc lá rồi.
- 她的戒指很漂亮。
Chiếc nhẫn của cô ấy rất đẹp.
- 边境地区要保持戒备。
Khu vực biên giới cần duy trì cảnh giác.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.