Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词Danh từ名词
jiè

Nghĩa tiếng Việt

khoảng giữa; vẩy (cá); bậm bực, bứt rứt

Âm Hán Việt

giới

1 chữ4 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 介 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

介 = 人 (Nhân, ở trên) + 丿 và 丨 (hai dấu hai bên); chữ hội ý – một người 人 đứng giữa hai vạch hai bên, biểu thị “khoảng giữa, giới hạn giữa”.

Loại từ & cách dùng

Động từ动词Danh từ名词

Thường làm động từ với nghĩa xen vào giữa hoặc giới thiệu, liên kết các đối tượng.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giới

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giới": một người 人 đứng giữa hai vạch hai bên – làm “ranh giới giữa”; người đứng giữa là người giới thiệu, đó là 介.

Gương Hán-Việt

“giới” trong giới thiệu, trung giới, giới hạn (mượn nghĩa).

Mở khoá kiến thức

Biết 介 mở khoá 介绍, 介意, 简介, 中介 và phân biệt với 界.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

介 oracle 1介 oracle 2
Giáp cốt văn
介 bronze 1
Kim văn

介 là chữ hội ý: ở trên là 人 (người), hai bên dưới có hai nét hai bên thân – biểu thị “ở giữa, giới hạn giữa hai vật”. Một thuyết dân gian khác coi hai nét hai bên là hai mảnh áo giáp ốp vào người, nên 介 còn nghĩa “áo giáp, kiên cố”. Từ nghĩa “ở giữa”, chữ mở rộng sang “giới thiệu, can thiệp, để ý (介意)”.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我来介绍一下。wǒ lái jièshào yíxià. thanh 3

    Tôi xin giới thiệu một chút.

  • 你不要介意。nǐ búyào jièyì. thanh 3

    Bạn đừng để bụng.

  • 请看这个简介。qǐng kàn zhège jiǎnjiè. thanh 3

    Xin xem phần giới thiệu ngắn này.

  • 他是房屋中介。tā shì fángwū zhōngjiè. thanh 1

    Anh ấy là môi giới nhà đất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm jiè và đồng nguồn nghĩa “ranh giới” – cực dễ nhầm với 介

  • đồng âm jiè, học viên hay nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.