Từ vựng tiếng Trung
jiā

Nghĩa tiếng Việt

kép, giáp; gần; cái nhíp, cái díp; cái cặp đựng sách; bến đỗ thuyền

1 chữ6 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

夹 = 大 (người dang tay) + hai nét 丷 (hai người nhỏ hai bên). Chữ hội ý: hình một người lớn (大) giữ hai người nhỏ dưới hai nách — hoặc hai người kẹp một người ở giữa. Từ đó mang nghĩa "kẹp, gắp, ở giữa".

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jiā/kẹp, nhặt

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": người lớn 大 kẹp hai người nhỏ 丷 hai bên — giáp là kẹp chặt, ở giữa hai phía.

Gương Hán-Việt

giáp trong "giáp công" (tấn công hai phía), "giáp bản" (kẹp ván) — 夹 mang hình ảnh bị kẹp giữa.

Mở khoá kiến thức

Biết 夹 (giáp) mở khoá: 夹子 (kẹp), 夹杂 (lẫn lộn), 夹心 (nhân kẹp — như bánh sandwich).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

夹 oracle 1夹 oracle 2
Giáp cốt văn
夹 bronze 1
Kim văn
夹 silk 1
Bạch thư
夹 bigseal 1
Đại triện
夹 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 夹/夾 là chữ hội ý: hình một người (大) có hai người nhỏ (人) ở hai bên nách — hoặc đọc ngược: hai người kẹp một người ở giữa. Có thể thấy rõ trong giáp cốt văn và kim văn. Nghĩa gốc là "kẹp, cặp giữa hai vật".

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 她用筷子夹起一块豆腐。Tā yòng kuàizi jiā qǐ yī kuài dòufu. thanh 1

    Cô ấy dùng đũa gắp một miếng đậu phụ.

  • 这个发夹很漂亮。Zhège fàjiā hěn piàoliang. thanh 4

    Chiếc kẹp tóc này rất đẹp.

  • 两座山夹着一条小河。Liǎng zuò shān jiāzhe yī tiáo xiǎo hé. thanh 3

    Hai dãy núi kẹp một con sông nhỏ ở giữa.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm Hán-Việt giáp, nhưng 甲 nghĩa là giáp (số 1, vỏ cứng)

  • là thành phần cốt lõi của 夹 — người dang tay ở giữa

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.