Từ vựng tiếng Trung
jiā*zá

Nghĩa tiếng Việt

Giáp tạp — lẫn lộn với; trộn lẫn.

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Sự pha trộn giữa các yếu tố khác nhau trong cùng một ngữ cảnh.

Câu ví dụ

  • 说话中夹杂着方言。Shuōhuà zhōng jiāzá zhe fāngyán. thanh 1

    Lời nói lẫn lộn tiếng địa phương.

  • 雨中夹杂着雪花。Yǔ zhōng jiāzá zhe xuěhuā. thanh 3

    Mưa lẫn lộn cả tuyết rơi.

  • 音乐中夹杂着噪音。Yīnyuè zhōng jiāzá zhe zàoyīn. thanh 1

    Âm nhạc lẫn lộn tiếng ồn.

Kết hợp thường gặp

  • 夹杂着 thanh 5
  • 声音夹杂 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.