Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSự pha trộn giữa các yếu tố khác nhau trong cùng một ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 说话中夹杂着方言。
Lời nói lẫn lộn tiếng địa phương.
- 雨中夹杂着雪花。
Mưa lẫn lộn cả tuyết rơi.
- 音乐中夹杂着噪音。
Âm nhạc lẫn lộn tiếng ồn.
Kết hợp thường gặp
- 夹杂着
- 声音夹杂
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.