Từ vựng tiếng Trung
jiā*zá

Nghĩa tiếng Việt

lẫn lộn với

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

6 nét

Bộ: (cây)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '夹' bao gồm bộ '大' (to lớn) và hai nét bên cạnh tượng trưng cho việc giữ chặt giữa hai vật.
  • Chữ '杂' bao gồm bộ '木' (cây) và các nét còn lại biểu thị sự đa dạng, phức tạp.

Khi kết hợp lại, '夹杂' có ý nghĩa là trộn lẫn, pha tạp.

Từ ghép thông dụng

夹克jiákè

áo khoác

杂志zázhì

tạp chí

混杂hùnzá

hỗn tạp