Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường dùng để diễn tả việc một sự vật này bị lẫn lộn, xen kẽ vào trong một sự vật khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
giáp tạp
Từng chữ
- 夹giápkép, giáp; gần; cái nhíp, cái díp; cái cặp đựng sách; bến đỗ thuyền
- 杂tạpvặt vãnh; lẫn lộn
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSự pha trộn giữa các yếu tố khác nhau trong cùng một ngữ cảnh.
Câu ví dụ
- 说话中夹杂着方言。
Lời nói lẫn lộn tiếng địa phương.
- 雨中夹杂着雪花。
Mưa lẫn lộn cả tuyết rơi.
- 音乐中夹杂着噪音。
Âm nhạc lẫn lộn tiếng ồn.
Kết hợp thường gặp
- 夹杂着
- 声音夹杂
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.