Từ vựng tiếng Trung
jiǎ

Nghĩa tiếng Việt

bả vai

1 chữ9 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

胛 = 肉 (Nhục, biểu nghĩa: thịt/cơ thể) + 甲 (Giáp, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 肉 (月旁) chỉ bộ phận cơ thể, 甲 cho âm đọc.

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp" (肩胛): 肉 (thịt cơ thể) + 甲 (giáp — biểu âm) — bả vai là "lớp giáp" thịt che chắn sau lưng.

Gương Hán-Việt

肩胛 (kiên giáp) — bả vai; 肩胛骨 (kiên giáp cốt) — xương bả vai

Mở khoá kiến thức

Biết 胛 mở khoá: 肩胛 (bả vai), 肩胛骨 (xương bả vai), 羊胛 (bả vai cừu — tên món ăn).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

胛 (jiǎ) theo Wiktionary là chữ hình thanh: 肉 (nhục — thịt/cơ thể, biểu nghĩa) + 甲 (giáp — biểu âm). Nghĩa là bả vai, xương bả vai. Dùng trong: 肩胛 (vai, bả vai), 肩胛骨 (xương bả vai). Âm Hán cổ gần với 甲 (jiǎ).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他的肩胛骨受伤了。tā de jiānjiǎgǔ shòushāng le. thanh 1

    Xương bả vai của anh ấy bị thương.

  • 按摩肩胛可以缓解背痛。ànmó jiānjiǎ kěyǐ huǎnjiě bèitòng. thanh 4

    Xoa bóp bả vai có thể giảm đau lưng.

  • 医生检查了他的肩胛骨。yīshēng jiǎnchá le tā de jiānjiǎgǔ. thanh 1

    Bác sĩ đã kiểm tra xương bả vai của anh ấy.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 甲 là thành phần biểu âm của 胛, 甲 nghĩa là đầu tiên/giáp

  • cùng bộ 肉/月旁, đều chỉ bộ phận cơ thể — 脚 là chân, 胛 là bả vai

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.