Từ vựng tiếng Trung
jiá

Nghĩa tiếng Việt

quả

1 chữ9 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荚 có bộ 艸/草字头 (thảo: cỏ, thực vật) liên quan đến thực vật. Phần âm/cấu trúc bên dưới chưa xác định rõ từ nguồn. chưa có nguồn học thuật chi tiết.

Hán-Việt: giáp

Mẹo nhớ

Hán-Việt "giáp": bộ Thảo (艸) bao bên ngoài như giáp (갑: vỏ bọc) — vỏ quả đậu (荚) như tấm giáp xanh bảo vệ hạt bên trong.

Gương Hán-Việt

豆荚 (đậu giáp) — vỏ quả đậu, cây đậu

Mở khoá kiến thức

Biết 荚 (giáp) mở khoá từ 豆荚 (đậu giáp: vỏ quả đậu) và 荚果 (giáp quả: quả họ đậu) trong nông nghiệp và thực vật học.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荚 seal 1
Tiểu triện

Wiktionary ghi nhận 荚 nghĩa: vỏ quả cây họ đậu (pods of leguminous plants). Bộ 艸 (thảo) chỉ đây là bộ phận thực vật. Tiểu triện có dạng gần chữ hiện đại. Không thấy trong giáp cốt văn. chưa có nguồn học thuật đầy đủ.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 豆荚里有几颗饱满的豆子。dòujiá lǐ yǒu jǐ kē bǎomǎn de dòuzi. thanh 4

    Trong vỏ đậu có vài hạt đậu căng mẩy.

  • 花生的荚果生长在地下。huāshēng de jiáguǒ shēngzhǎng zài dìxià. thanh 1

    Quả lạc mọc dưới lòng đất.

  • 菜豆的豆荚嫩时可以炒着吃。càidòu de dòujiá nèn shí kěyǐ chǎozhe chī. thanh 4

    Vỏ đậu cô ve khi còn non có thể xào ăn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jiā/jiá, nghĩa kẹp/cặp, rất thông dụng

  • luôn đi cùng trong 豆荚, dễ nhầm vai trò

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.