Nghĩa tiếng Việt
hiên nhà
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
槛 (dạng đầy đủ 檻) = 木(Mộc, biểu nghĩa: gỗ) + 監(Giám, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ mộc chỉ vật làm bằng gỗ, 監 cho âm kǎn/jiàn.
Hán-Việt: giám
Mẹo nhớ
Hán-Việt "giám": gỗ (木) làm giám ngục — giám là chuồng nhốt thú, cũng là ngưỡng cửa gỗ.
Gương Hán-Việt
giám — trong "môn giám" (门槛, ngưỡng cửa, cũng nghĩa bóng rào cản)
Mở khoá kiến thức
Biết 槛 mở khoá: 门槛 (ngưỡng cửa; rào cản), 槛车 (xe chuồng tù), hiểu ngưỡng cửa vật chất và nghĩa bóng.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 槛 (dạng đầy đủ 檻) là chữ hình thanh: 木(gỗ) biểu nghĩa + 監 biểu âm. Nghĩa gốc: chuồng nhốt thú, sau mở rộng sang nghĩa lan can, hiên nhà, bậu cửa. Đọc kǎn khi nghĩa ngưỡng cửa/bậu cửa; đọc jiàn khi nghĩa chuồng thú.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个行业门槛很高。
Ngưỡng cửa gia nhập ngành này rất cao.
- 他跨过门槛走进来。
Anh ấy bước qua ngưỡng cửa đi vào.
- 这道门槛对新手来说太高了。
Rào cản này quá cao đối với người mới.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.