Từ vựng tiếng Trung
jià

Nghĩa tiếng Việt

cái giá, gác (để đặt đồ vật)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

架 = 加 (Gia, biểu âm) + 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ); chữ hình thanh. 木 chỉ vật liệu gỗ, 加 cho âm — nghĩa gốc là 'cây chống bằng gỗ, cái giá đỡ'.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jià/kệ

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: giá

Mẹo nhớ

Hán-Việt 'Giá': thêm (加) gỗ (木) — ghép gỗ lại làm thành cái giá đỡ, kệ chứa đồ.

Gương Hán-Việt

'Giá' trong 'giá sách', 'giá đỡ', 'giá tiền' (khác chữ); tiếng Việt cũng dùng 'gác' (gác đồ lên giá).

Mở khoá kiến thức

Biết 架 mở khóa 书架 (giá sách), 吵架 (cãi nhau), 打架 (đánh nhau), 框架 (khung giá), 绑架 (bắt cóc), 衣架 (móc treo).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 架 là chữ hình thanh: 加 biểu âm, 木 (gỗ) biểu nghĩa. Nghĩa gốc là 'cây chống/giá đỡ bằng gỗ', sau mở rộng thành 'cái giá, khung, dựng lên, ẩu đả' và làm lượng từ cho máy bay, đàn piano.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 我的书架上有很多书。wǒ de shūjià shàng yǒu hěn duō shū. thanh 3

    Trên giá sách của tôi có rất nhiều sách.

  • 他们俩又吵架了。tāmen liǎ yòu chǎojià le. thanh 1

    Hai người họ lại cãi nhau rồi.

  • 请把衣服挂在衣架上。qǐng bǎ yīfu guà zài yījià shàng. thanh 3

    Hãy treo quần áo lên móc.

  • 这个项目的框架已经完成。zhège xiàngmù de kuàngjià yǐjīng wánchéng. thanh 4

    Khung của dự án này đã hoàn thành.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • là biểu âm của 架, dễ thiếu bộ 木

  • cùng âm Hán-Việt 'giá', đồng âm jià

  • đồng âm jià, dễ nhầm pinyin

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.