Từ vựng tiếng Trung
jià架
Nghĩa tiếng Việt
kệ
1 chữ9 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
架
Bộ: 木 (gỗ)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '架' gồm có bộ '木' (gỗ) ở bên trái, biểu thị ý nghĩa liên quan đến vật liệu hoặc cấu trúc gỗ.
- Phần còn lại là chữ '加', nghĩa là thêm vào hoặc gia tăng, biểu thị hành động hoặc sự bổ sung.
→ Tổng thể chữ '架' mang ý nghĩa về một cấu trúc hoặc khung, thường làm từ gỗ.
Từ ghép thông dụng
架子
giá đỡ, kệ
骨架
bộ xương, khung xương
书架
giá sách