Từ vựng tiếng Trung
yuè

Nghĩa tiếng Việt

xem xét; từng trải; tờ ghi công trạng

1 chữ10 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

阅 = 门 (Môn, biểu nghĩa) + 兑 (Đoái, biểu âm); là dạng giản thể của 閱, chữ hình thanh. Đứng ở cổng xem xét người ra vào — 'duyệt, xét, đọc'.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: duyệt

Mẹo nhớ

Hán-Việt "duyệt": 门 (cửa) + 兑 (đoái) — đứng cửa 'duyệt' người vào; nhớ 阅读 (duyệt đọc), 阅历 (duyệt lịch = từng trải), 阅览室 (phòng đọc).

Gương Hán-Việt

'duyệt' trong 'duyệt đọc', 'phê duyệt', 'kiểm duyệt', 'duyệt binh'

Mở khoá kiến thức

Biết 阅 là mở 阅读, 阅历, 阅览室 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

阅 liushutong 1阅 liushutong 2阅 liushutong 3
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 阅 là dạng giản thể của 閱 (rút 門 thành 门). 閱 phồn thể là chữ hình thanh: 門 (biểu nghĩa: cổng) ghép với 兌 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đứng ở cổng xét người ra vào' phát triển thành 'duyệt, xét, đọc, trải nghiệm'.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 阅读是一个好习惯。yuèdú shì yī gè hǎo xíguàn. thanh 4

    Đọc sách là một thói quen tốt.

  • 图书馆里有阅览室。túshūguǎn lǐ yǒu yuèlǎnshì. thanh 2

    Trong thư viện có phòng đọc.

  • 他的阅历很丰富。tā de yuèlì hěn fēngfù. thanh 1

    Trải nghiệm của anh ấy rất phong phú.

  • 我每天阅读半小时。wǒ měi tiān yuèdú bàn xiǎoshí. thanh 3

    Mỗi ngày tôi đọc nửa tiếng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng phần 兑, chỉ khác bộ 忄/门, đồng âm yuè

  • cùng phần 兑, chỉ khác bộ 讠/门, dễ nhầm

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.