Nghĩa tiếng Việt
xem xét; từng trải; tờ ghi công trạng
Âm Hán Việt
duyệt
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 門
- Số nét
- 10 nét
阅 = 门 (Môn, biểu nghĩa) + 兑 (Đoái, biểu âm); là dạng giản thể của 閱, chữ hình thanh. Đứng ở cổng xem xét người ra vào — 'duyệt, xét, đọc'.
Loại từ & cách dùng
Chữ này thường làm động từ đứng trước danh từ để chỉ hành động đọc hoặc kiểm duyệt.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: duyệt
Mẹo nhớ
Hán-Việt "duyệt": 门 (cửa) + 兑 (đoái) — đứng cửa 'duyệt' người vào; nhớ 阅读 (duyệt đọc), 阅历 (duyệt lịch = từng trải), 阅览室 (phòng đọc).
Gương Hán-Việt
'duyệt' trong 'duyệt đọc', 'phê duyệt', 'kiểm duyệt', 'duyệt binh'
Mở khoá kiến thức
Biết 阅 là mở 阅读, 阅历, 阅览室 — nhóm động từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 阅 là dạng giản thể của 閱 (rút 門 thành 门). 閱 phồn thể là chữ hình thanh: 門 (biểu nghĩa: cổng) ghép với 兌 (biểu âm). Nghĩa gốc 'đứng ở cổng xét người ra vào' phát triển thành 'duyệt, xét, đọc, trải nghiệm'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 阅读是一个好习惯。
Đọc sách là một thói quen tốt.
- 图书馆里有阅览室。
Trong thư viện có phòng đọc.
- 他的阅历很丰富。
Trải nghiệm của anh ấy rất phong phú.
- 我每天阅读半小时。
Mỗi ngày tôi đọc nửa tiếng.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.