Nghĩa tiếng Việt
dùng, sử dụng
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
用 trong giáp cốt và kim văn vẽ một chiếc thùng/xô có quai cầm — vốn liên quan đến 同 (đồng) và là chữ hình thanh: thêm quai vào 同, phần 同 vừa biểu nghĩa vừa biểu âm.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /yòng/sử dụng
Xuất hiện trong lộ trình
Hán-Việt: dụng
Mẹo nhớ
Hán-Việt 'Dụng' nghĩa là 'dùng'. Nhớ: 用 là cái xô có quai cầm — nhặt lên là 'sử dụng' ngay; mọi vật có quai đều để 用 (dùng).
Gương Hán-Việt
Chữ 用 (Dụng) trong tiếng Việt rất quen: 'sử dụng', 'thực dụng', 'tác dụng', 'lợi dụng', 'ứng dụng'.
Mở khoá kiến thức
Nắm 用 mở khoá hàng loạt từ Hán-Việt: 使用, 应用, 利用, 实用, 费用, 运用 — đều xoay quanh khái niệm 'dùng'.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 用 là chữ hình thanh (psc): được tạo bằng cách thêm phần quai cầm vào 同 (đồng, *lˤoŋ), 同 đồng thời đóng vai trò biểu âm. Hình giáp cốt và kim văn thể hiện rõ một cái thùng/xô có quai. Nghĩa 'dùng, sử dụng' phát triển từ vật dụng cụ thể này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这个用中文怎么说?
Cái này nói bằng tiếng Trung thế nào?
- 我可以用一下你的笔吗?
Tôi mượn dùng bút của bạn được không?
- 不用谢。
Không cần cảm ơn.
- 这个方法很有用。
Phương pháp này rất hữu dụng.
- 请用筷子吃饭。
Mời dùng đũa ăn cơm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.