Từ vựng tiếng Trung
shí*yòng

Nghĩa tiếng Việt

thực dụng, có ích, tiện dụng

2 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mái nhà)

8 nét

Bộ: (dùng)

5 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ (adjective)

实 (thực) nghĩa là thật, thực tế; 用 (dụng) nghĩa là dùng. 实用 là có thể dùng được, có giá trị trong thực tế, không lý thuyết.

Câu ví dụ

  • 这个工具很实用。Zhège gōngjù hěn shíyòng. thanh 4

    Công cụ này rất thực dụng.

  • 这本书很实用。Zhè běn shū hěn shíyòng. thanh 4

    Cuốn sách này rất thực tế.

  • 我们需要实用的建议。Wǒmen xūyào shíyòng de jiànyì. thanh 3

    Chúng tôi cần lời khuyên thực tế.

Kết hợp thường gặp

  • 实用价值shíyòng jiàzhí thanh 2

    giá trị thực dụng

  • 实用性shíyòngxìng thanh 2

    tính thực dụng

  • 经济实用jīngjì shíyòng thanh 1

    kinh tế thực tế

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.