Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa家用 là dùng trong gia đình, gia dụng. Phân biệt với 家用 (jiāyòng) với 工业 (gōngyè - công nghiệp).
Câu ví dụ
- 这是家用电子产品,操作很简单。
Đây là sản phẩm điện tử gia dụng, vận hành rất đơn giản.
- 我需要买一些家用清洁用品。
Tôi cần mua một số dụng cụ sạch sẽ gia dụng.
- 家用电器的种类越来越丰富。
Các loại thiết bị điện gia dụng ngày càng phong phú.
- 这个厨房设备适合家用。
Thiết bị bếp này phù hợp cho gia đình.
Kết hợp thường gặp
- 家用产品
sản phẩm gia dụng
- 家用电器
thiết bị điện gia dụng
- 家用清洁用品
dụng cụ sạch sẽ gia dụng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.