Từ vựng tiếng Trung
yǒng

Nghĩa tiếng Việt

sóng lớn

1 chữ10 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

涌 = 氵(Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 甬 (Dũng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ cho thấy nghĩa liên quan đến nước, 甬 cho âm đọc.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /yǒng/tuôn trào

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: dũng

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dũng": nước (氵) cuồn cuộn dâng lên như dũng khí — dũng mãnh vươn lên, trào dâng không ngừng.

Gương Hán-Việt

"dũng" trong "dũng cảm" — dòng nước trào dâng mạnh mẽ như lòng dũng cảm

Mở khoá kiến thức

Biết 涌 (dũng) mở khoá: 涌现 (tuôn trào, xuất hiện ồ ạt), 汹涌 (dâng trào dữ dội), 涌入 (tràn vào).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

涌 liushutong 1涌 liushutong 2涌 liushutong 3
Lục thư thông

涌 là chữ hình thanh: bộ 氵(thuỷ) biểu nghĩa nước, 甬 biểu âm. Wiktionary không cung cấp nguồn giải thích cổ văn cụ thể. Chữ tạo muộn, chỉ thấy trong Lục thư thông (Ming), chưa có bằng chứng giáp cốt hay kim văn. chưa có nguồn học thuật.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 人群涌入广场。Rénqún yǒng rù guǎngchǎng. thanh 2

    Đám đông tràn vào quảng trường.

  • 泉水涌出地面。Quánshuǐ yǒng chū dìmiàn. thanh 2

    Nước suối trào lên mặt đất.

  • 新人才不断涌现。Xīn réncái bùduàn yǒngxiàn. thanh 1

    Những nhân tài mới không ngừng xuất hiện.

  • 洪水汹涌,无法阻挡。Hóngshuǐ xiōngyǒng, wúfǎ zǔdǎng. thanh 2

    Lũ lụt dâng trào dữ dội, không thể ngăn chặn.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng đọc dũng (yǒng), nhưng 勇 là dũng cảm (bộ lực), 涌 là dâng trào (bộ thuỷ)

  • cùng âm yōng gần giống, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.