Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường đi sau danh từ chỉ người hoặc vật và đứng trước danh từ chỉ địa điểm để tả cảnh tràn vào
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dũng nhập
Từng chữ
- 涌dũngsóng lớn
- 入nhậpvào trong
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa涌入 nhấn mạnh tính đột ngột, ồ ạt và số lượng lớn. Khác với 进入 (vào một cách bình thường). Có thể dùng cho người, vật, thông tin, vốn đầu tư.
Câu ví dụ
- 大量游客涌入这座城市。
Lượng lớn du khách ùa vào thành phố này.
- 消息传出后,订单纷纷涌入。
Sau khi tin tức lan ra, đơn hàng đổ về dồn dập.
- 难民涌入边境,引发人道主义危机。
Người tị nạn tràn vào biên giới, gây ra khủng hoảng nhân đạo.
- 冷空气涌入南方,气温骤降。
Không khí lạnh tràn vào miền nam, nhiệt độ giảm mạnh đột ngột.
Kết hợp thường gặp
- 大量涌入
tràn vào ồ ạt
- 纷纷涌入
đổ vào tấp nập
- 资本涌入
vốn ào vào
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.