Từ vựng tiếng TrungĐại từ代词Động từ动词

Nghĩa tiếng Việt

ta, tôi (tiếng xưng hô); cho

Âm Hán Việt

dữ, dư

1 chữ4 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao
Ảnh động thứ tự nét chữ 予 - cách viết từng nét

Bộ thủ & thành phần

Bộ thủ
Số nét
4 nét

予 là chữ tượng hình/vay mượn: ban đầu viết như 呂 (một dạng của cái thoi dệt đưa qua lại), sau được vay mượn làm đại từ tôi, ta và động từ cho, ban. Dạng hiện tại có thêm nét 亅 phân biệt.

Loại từ & cách dùng

Đại từ代词Động từ动词

Chữ này làm đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất trong văn ngôn hoặc làm động từ mang tân ngữ chỉ người và vật.

  • Đại từ 代词

    Thay cho người hoặc vật đã nhắc tới (我, 这, 谁). Dùng đúng ở vị trí của danh từ. Chỉ người thì thêm 们 để thành số nhiều: 我们.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Hán-Việt: dữ, dư

Mẹo nhớ

Hán-Việt "dư": thoi dệt (予) đưa qua lại — trao cho, ban cho người khác.

Gương Hán-Việt

dư trong thụ dư (授予: ban cho), dư dĩ (予以: cho phép, ban), phú dư (赋予: trao cho)

Mở khoá kiến thức

Biết 予 (dư) mở khoá 授予 (trao tặng), 给予 (cung cấp, ban cho), 赋予 (trao cho, phú cho), 予以 (cho phép, ban cho).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 予 vốn được viết như 呂, mang âm phiên âm, và được vay mượn làm đại từ tôi, ta và động từ cho, ban. Sau thêm nét 亅 ở dưới để phân biệt với 呂. Chữ thuộc dạng vay mượn ngữ âm (jajaxingshu — 假借字). Chưa có nguồn học thuật hoàn toàn nhất quán.

Theo Wiktionary · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他被授予最高荣誉。Tā bèi shòuyǔ zuìgāo róngyù. thanh 1

    Anh ấy được trao tặng danh hiệu cao nhất.

  • 我们要给予他足够的支持。Wǒmen yào jǐyǔ tā zúgòu de zhīchí. thanh 3

    Chúng ta cần cung cấp cho anh ấy đủ sự hỗ trợ.

  • 这份工作赋予了他新的使命。Zhè fèn gōngzuò fùyǔle tā xīn de shǐmìng. thanh 4

    Công việc này trao cho anh ấy sứ mệnh mới.

  • 学校予以表彰,奖励优秀学生。Xuéxiào yǔyǐ biǎozhāng, jiǎnglì yōuxiù xuéshēng. thanh 2

    Trường học khen thưởng, trao giải cho học sinh xuất sắc.

  • 请予支持。Qǐng yǔ zhīchí. thanh 3

  • 予人玫瑰,手有余香。Yǔ rén méiguī, shǒu yǒu yúxiāng. thanh 3

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • hình dạng gần nhau, dễ nhầm khi viết tay (矛 — cây giáo)

  • cùng nghĩa và (与 — và, cùng); đồng âm (yǔ), khác mặt chữ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.