Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
shēngshāyǔduó

Nghĩa tiếng Việt

quyền quyết định sống chết, thưởng phạt

Âm Hán Việt

sinh, sanh sát dữ, dư đoạt

4 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sinh đẻ; sống)

5 nét

Bộ: (cây, gỗ; mộc mạc, chất phác; sao Mộc)

6 nét

Bộ: (nét sổ có móc)

4 nét

Bộ: (to, lớn)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thành ngữ này chỉ quyền lực tối cao của người cai trị

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

sinh, sanh sát dữ, dư đoạt

Từng chữ

  • sinh, sanhsinh đẻ; sống
  • sátgiết chết
  • dữ, dưta, tôi (tiếng xưng hô); cho
  • đoạtcướp lấy; quyết định; đường hẹp

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他掌握着这个组织的生杀予夺大权。Tā zhǎngwòzhe zhège zǔzhī de shēngshāyǔduó dàquán thanh 1

    Ông ta nắm giữ quyền sinh sát tối cao của tổ chức này

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.