Nghĩa tiếng Việt
chuẩn mực, mẫu mực
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
典 = 冊 (Sách, ở trên) + 丌 (Kì, cái giá đỡ ở dưới); chữ hội ý: sách quan trọng được đặt trang trọng trên giá. Trong chữ hiện đại, phần trên đã cách điệu, phần dưới còn lại nét 八.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: điển
Mẹo nhớ
Hán-Việt "điển": cuốn sách 冊 trang trọng đặt trên cái bàn 丌 – sách quý phải để cao; nên 典 nghĩa là kinh điển, mẫu mực, lễ, từ điển.
Gương Hán-Việt
"điển" trong cổ điển, điển hình, kinh điển, từ điển, điển lễ, điển tịch.
Mở khoá kiến thức
Nhớ 典 mở khoá: 词典, 字典, 古典, 经典, 典型, 典礼, 庆典.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
典 là chữ hội ý (ic), ghép 冊 (sách) ở trên + 丌 (cái bàn/giá) ở dưới: hình ảnh sách quan trọng được đặt trang trọng trên giá. Vì những sách quan trọng đó là sách quy phạm, kinh điển, chữ mang nghĩa "điển tịch, kinh điển, mẫu mực, điển hình, lễ". 典 không liên quan đến 曲 hay 曹.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 我有一本汉语词典。
Tôi có một cuốn từ điển tiếng Hán.
- 他喜欢听古典音乐。
Anh ấy thích nghe nhạc cổ điển.
- 这是一本经典的小说。
Đây là một cuốn tiểu thuyết kinh điển.
- 她是典型的好学生。
Cô ấy là kiểu học sinh ngoan điển hình.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.